學華語Kaori Dict

聽筒

giản thể: 听筒

tīngtǒng

ㄊㄧㄥ ㄊㄨㄥˇ

DẪN ĐỒNG

TOCFL 7
  1. 1.ống nghe điện thoại
  2. 2.tai nghe
  3. 3.ống tai nghe
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ống nghe tai nghe
  2. 5.ống nghe (ống nghe y tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict