- 1.ống nghe điện thoại
- 2.tai nghe
- 3.ống tai nghe
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ống nghe tai nghe
- 5.ống nghe (ống nghe y tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.