學華語Kaori Dict

聽講

giản thể: 听讲

tīngjiǎng

ㄊㄧㄥ ㄐㄧㄤˇ

DẪN GIẢNG

HSK 2TOCFL 7
  1. 1.tham dự buổi nói chuyện
  2. 2.nghe bài giảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    上課要認真聽講。

    shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng

    Trong lớp phải nghe giảng thật вним

  • 2

    聽講座時,你應該保持安靜。

    tīngjiǎng zuò shí, nǐ yīnggāi bǎochí ānjìng。

    Khi nghe giảng, anh nên giữ im lặng

  • 3

    假如你在老師講課的時候再集中一點去聽講的話,你應該就能弄明白了。

    jiǎrú nǐ zài lǎoshī jiǎngkè de shíhou zài jízhōng yīdiǎn qù tīngjiǎng dehuà, nǐ yīnggāi jiù néng nòngmíngbai le。

    Nếu bạn chú ý lắng nghe hơn một chút khi giáo viên giảng bài, bạn sẽ hiểu được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听讲 nghĩa là gì? · Kaori Dict