- 1.tham dự buổi nói chuyện
- 2.nghe bài giảng

例句Câu ví dụ
- 1
上課要認真聽講。
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Trong lớp phải nghe giảng thật вним
- 2
聽講座時,你應該保持安靜。
tīngjiǎng zuò shí, nǐ yīnggāi bǎochí ānjìng。
Khi nghe giảng, anh nên giữ im lặng
- 3
假如你在老師講課的時候再集中一點去聽講的話,你應該就能弄明白了。
jiǎrú nǐ zài lǎoshī jiǎngkè de shíhou zài jízhōng yīdiǎn qù tīngjiǎng dehuà, nǐ yīnggāi jiù néng nòngmíngbai le。
Nếu bạn chú ý lắng nghe hơn một chút khi giáo viên giảng bài, bạn sẽ hiểu được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.