例句Câu ví dụ
- 1
你在笑我還是怎樣?我跟你說了三次不要說話好好聽課。
nǐ zài xiào wǒ háishi zěnyàng? wǒ gēn nǐ shuō le sāncì bùyào shuōhuà hǎohǎo tīngkè。
Ngươi cười ta sao? Ta đã nói ba lần rồi, đừng nói chuyện mà hãy nghe giảng kỹ
- 2
嫁給一個英文老師,就可以免費聽課。
jià gěi yīge Yīngwén lǎoshī, jiù kěyǐ miǎnfèi tīngkè。
Gả cho một giáo viên tiếng Anh thì có thể học miễn phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
