學華語Kaori Dict

聽聞

giản thể: 听闻

tīngwén

ㄊㄧㄥ ㄨㄣˊ

DẪN VĂN

  1. 1.nghe
  2. 2.nghe điều gì đó
  3. 3.nghe tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽聞事故,她便哭得死去活來。

    tīngwén shìgù, tā biàn kūdesǐqùhuólái。

    Nghe tin tai nạn, cô ấy khóc như mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict