吸力
xīlì
[ㄒㄧ ㄌㄧˋ]
HẤP LỰC
- 1.(vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.)
- 2.sự hút
- 3.chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.