喜力
Xǐlì
[ㄒㄧˇ ㄌㄧˋ]
HỶ LỰC
- 1.Heineken (công ty bia Hà Lan)
- 2.xem thêm 海尼根[Hai3 ni2 gen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.