學華語Kaori Dict

吸塵器

giản thể: 吸尘器

chén

ㄒㄧ ㄔㄣˊ ㄑㄧˋ

HẤP TRẦN KHÍ

  1. 1.máy hút bụi
  2. 2.dụng cụ hút bụi

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓很討厭吸塵器。

    māo hěn tǎoyàn xīchénqì。

    Mèo rất ghét máy hút bụi.

  • 2

    每周二早上主婦用吸塵器清掃。

    měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。

    Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸塵器 nghĩa là gì? · Kaori Dict