- 1.máy hút bụi
- 2.dụng cụ hút bụi

例句Câu ví dụ
- 1
貓很討厭吸塵器。
māo hěn tǎoyàn xīchénqì。
Mèo rất ghét máy hút bụi.
- 2
每周二早上主婦用吸塵器清掃。
měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。
Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi

貓很討厭吸塵器。
māo hěn tǎoyàn xīchénqì。
Mèo rất ghét máy hút bụi.
每周二早上主婦用吸塵器清掃。
měizhōu èr zǎoshang zhǔfù yòng xīchénqì qīngsǎo。
Mỗi thứ Ba sáng, người giúp việc dọn dẹp bằng máy hút bụi