學華語Kaori Dict

吸煙區

giản thể: 吸烟区

yān

ㄒㄧ ㄧㄢ ㄑㄩ

HẤP YÊN KHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    在美國,當你進入餐廳時,你可選擇坐在吸煙區或是禁煙區。

    zài Měiguó, dāng nǐ jìnrù cāntīng shí, nǐ kěxuǎn zé zuò zài xīyānqū huòshì jìnyān qū。

    Ở Mỹ, khi bạn bước vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực hút thuốc hoặc khu vực không hút thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸烟区 nghĩa là gì? · Kaori Dict