例句Câu ví dụ
- 1
你會不會教我學吹氣風笛?
nǐ huìbùhuì jiāo wǒ xué chuīqì fēngdí?
Bạn có dạy tôi cách thổi sáo túi không?
- 2
他擲骰子之前讓他的女友在上面吹氣來給他帶來好運。
tā zhìtóuzi zhīqián ràng tā de nǚyǒu zài shàngmiàn chuīqì lái gěi tā dàilái hǎoyùn。
Trước khi ném xúc xắc, anh ấy để người yêu mình thổi vào đó để mang lại may mắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
