學華語Kaori Dict

吹氣

giản thể: 吹气

chuī

ㄔㄨㄟ ㄑㄧˋ

XUY KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會不會教我學吹氣風笛?

    nǐ huìbùhuì jiāo wǒ xué chuīqì fēngdí?

    Bạn có dạy tôi cách thổi sáo túi không?

  • 2

    他擲骰子之前讓他的女友在上面吹氣來給他帶來好運。

    tā zhìtóuzi zhīqián ràng tā de nǚyǒu zài shàngmiàn chuīqì lái gěi tā dàilái hǎoyùn。

    Trước khi ném xúc xắc, anh ấy để người yêu mình thổi vào đó để mang lại may mắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict