吹鼓手
chuīgǔshǒu
[ㄔㄨㄟ ㄍㄨˇ ㄕㄡˇ]
XUY CỔ THỦ
- 1.(cũ) nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang
- 2.(ví) người tâng bốc
- 3.người cổ vũ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.