- 1.ngờ nghệch; chậm chạp

例句Câu ví dụ
- 1
快點去!乾什麼慢騰騰、呆頭呆腦的!
kuàidiǎn qù! gànshénme mànténgténg、 dāitóudāinǎo de!
Nhanh lên đi! Tại sao lại chậm chạp, ngơ ngác như vậy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.