學華語Kaori Dict

呆頭呆腦

giản thể: 呆头呆脑

dāitóudāinǎo

ㄉㄞ ㄊㄡˊ ㄉㄞ ㄋㄠˇ

NGỐC ĐẦU NGỐC NÃO

  1. 1.ngờ nghệch; chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    快點去!乾什麼慢騰騰、呆頭呆腦的!

    kuàidiǎn qù! gànshénme mànténgténg、 dāitóudāinǎo de!

    Nhanh lên đi! Tại sao lại chậm chạp, ngơ ngác như vậy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆头呆脑 nghĩa là gì? · Kaori Dict