學華語Kaori Dict

chéng

ㄔㄥˊ

TRÌNH

TOCFL 6
  1. 1.trình lên cấp trên
  2. 2.sớ
  3. 3.kiến nghị
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trình bày (một dáng vẻ nhất định)
  2. 5.mang (hình dạng)
  3. 6.có (màu sắc nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨氧化變成藍色,最終呈現出鮮豔的紅紫色。

    suí yǎnghuà biànchéng lánsè, zuìzhōng chéngxiàn chū xiānyàn de hóng zǐsè。

    Khi bị oxi hóa, màu sắc chuyển sang xanh, cuối cùng hiện ra màu tím đỏ tươi.

  • 2

    顯色度低的眼影需要多次疊擦才能呈現理想色彩。

    xiǎn sèdù dī de yǎnyǐng xūyào duōcì dié cā cáinéng chéngxiàn lǐxiǎng sècǎi。

    Màu phấn mắt có độ hiển thị thấp cần được chà nhiều lần để đạt được màu sắc lý tưởng

  • 3

    此工業呈井噴式發展。

    cǐ gōngyè chéng jǐngpēn shì fāzhǎn。

    Ngành công nghiệp này đang phát triển mạnh mẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呈 nghĩa là gì? · Kaori Dict