告白
gàobái
[ㄍㄠˋ ㄅㄞˊ]
CÁO BẠCH
TOCFL 5
- 1.công khai thông báo
- 2.tự giãi bày
- 3.bộc lộ cảm xúc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thú nhận
- 5.tỏ tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.