學華語Kaori Dict

告知

gàozhī

ㄍㄠˋ ㄓ

CÁO TRI

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    告知湯姆你想那樣做。

    gàozhī Tāngmǔ nǐ xiǎng nàyàng zuò。

    Thông báo cho Tom rằng anh muốn làm như vậy

  • 2

    湯姆離開時,我會告知您。

    Tāngmǔ líkāi shí, wǒ huì gàozhī nín。

    Khi Tom rời đi, tôi sẽ báo cho anh biết.

  • 3

    我們應該把那件事情告知他們。

    wǒmen yīnggāi bǎ nà jiàn shìqing gàozhī tāmen。

    Chúng ta nên thông báo điều đó cho họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告知 nghĩa là gì? · Kaori Dict