例句Câu ví dụ
- 1
告知湯姆你想那樣做。
gàozhī Tāngmǔ nǐ xiǎng nàyàng zuò。
Thông báo cho Tom rằng anh muốn làm như vậy
- 2
湯姆離開時,我會告知您。
Tāngmǔ líkāi shí, wǒ huì gàozhī nín。
Khi Tom rời đi, tôi sẽ báo cho anh biết.
- 3
我們應該把那件事情告知他們。
wǒmen yīnggāi bǎ nà jiàn shìqing gàozhī tāmen。
Chúng ta nên thông báo điều đó cho họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
