學華語Kaori Dict

告示

gàoshi

ㄍㄠˋ ㄕ˙

CÁO THỊ

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    您讀告示了嗎?

    nín dú gàoshi le ma?

    Anh/chị đã đọc thông báo chưa?

  • 2

    幾個人站在告示前面。

    jǐge rén zhàn zài gàoshi qiánmiàn。

    Một số người đang đứng trước bảng thông báo.

  • 3

    把告示貼在在布告板上。

    bǎ gàoshi tiē zài zài bùgào bǎn shàng。

    Dán thông báo lên bảng thông báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告示 nghĩa là gì? · Kaori Dict