例句Câu ví dụ
- 1
您讀告示了嗎?
nín dú gàoshi le ma?
Anh/chị đã đọc thông báo chưa?
- 2
幾個人站在告示前面。
jǐge rén zhàn zài gàoshi qiánmiàn。
Một số người đang đứng trước bảng thông báo.
- 3
把告示貼在在布告板上。
bǎ gàoshi tiē zài zài bùgào bǎn shàng。
Dán thông báo lên bảng thông báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
