- 1.bối rối
- 2.ngạc nhiên
Cách đọc khác:m — tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]

例句Câu ví dụ
- 1
嘸,我也是這麼想的。
fǔ, wǒ yě shì zhème xiǎng de。
Ừ, tôi cũng nghĩ như vậy
Cách đọc khác:m — tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]

嘸,我也是這麼想的。
fǔ, wǒ yě shì zhème xiǎng de。
Ừ, tôi cũng nghĩ như vậy