例句Câu ví dụ
- 1
我們周三下午沒課。
wǒmen Zhōusān xiàwǔ méi kè。
Chúng tôi không có lớp vào thứ Tư chiều
- 2
周三你可以載我到辦公室嗎?
Zhōusān nǐ kěyǐ zài wǒ dào bàngōngshì ma?
Em có thể chở tôi đến văn phòng vào thứ Ba được không?
- 3
工作日是:周一,周二,周三,周四,和周五。
gōngzuòrì shì: Zhōuyī, Zhōuèr, Zhōusān, Zhōusì, hé Zhōuwǔ。
Ngày làm việc là: thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
