學華語Kaori Dict

周全

zhōuquán

ㄓㄡ ㄑㄩㄢˊ

CHU TOÀN

TOCFL 7
  1. 1.toàn diện
  2. 2.kỹ lưỡng
  3. 3.giúp đỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hỗ trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆考慮周全。

    Tāngmǔ kǎolǜ zhōuquán。

    Tom rất cẩn thận

  • 2

    我在回答之前必鬚考慮周全。

    wǒ zài huídá zhīqián bìxū kǎolǜ zhōuquán。

    Trước khi trả lời, ta phải suy nghĩ kỹ

  • 3

    俺分離自去年,謝尊官哀憐,看本人顏面,得相公周全。

    ǎn fēnlí zì qùnián, xiè zūn guān āilián, kàn běnrén yánmiàn, de xiànggong zhōuquán。

    Từ năm ngoái, tôi được ơn của ông, xin ông thương xót, xin ông chiếu cố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周全 nghĩa là gì? · Kaori Dict