- 1.du lịch vòng quanh thế giới

例句Câu ví dụ
- 1
我想周游世界。
wǒ xiǎng zhōuyóushìjiè。
Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
- 2
她正在周游世界。
tā zhèngzài zhōuyóushìjiè。
Cô ấy đang du lịch vòng quanh thế giới
- 3
我要去周游世界。
wǒ yào qù zhōuyóushìjiè。
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.