例句Câu ví dụ
- 1
他的名字眾所周知。
tā de míngzi zhòngsuǒzhōuzhī。
Tên của anh ấy nổi tiếng khắp nơi
- 2
他的名字是眾所周知的。
tā de míngzi shì zhòngsuǒzhōuzhī de。
Tên của anh ấy là người ta đều biết
- 3
眾所周知,直到上個世紀中葉日本是一個封建國家。
zhòngsuǒzhōuzhī, zhídào shàngge shìjì zhōngyè Rìběn shì yīge fēngjiàn guójiā。
Người ta đều biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước Nhật Bản là một quốc gia phong kiến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
