學華語Kaori Dict

周遊世界

giản thể: 周游世界

zhōuyóushìjiè

ㄓㄡ ㄧㄡˊ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ

CHU DU THẾ GIỚI

  1. 1.du lịch vòng quanh thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想周游世界。

    wǒ xiǎng zhōuyóushìjiè。

    Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.

  • 2

    她正在周游世界。

    tā zhèngzài zhōuyóushìjiè。

    Cô ấy đang du lịch vòng quanh thế giới

  • 3

    我要去周游世界。

    wǒ yào qù zhōuyóushìjiè。

    Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周遊世界 nghĩa là gì? · Kaori Dict