- 1.ngoại vi
- 2.rìa
- 3.môi trường xung quanh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tất cả xung quanh
- 5.chu vi
- 6.thiết bị ngoại vi (máy tính)
- 7.sản phẩm phái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.