學華語Kaori Dict

周邊

giản thể: 周边

zhōubiān

ㄓㄡ ㄅㄧㄢ

CHU BIÊN

HSK 7-9N
  1. 1.ngoại vi
  2. 2.rìa
  3. 3.môi trường xung quanh
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tất cả xung quanh
  2. 5.chu vi
  3. 6.thiết bị ngoại vi (máy tính)
  4. 7.sản phẩm phái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict