學華語Kaori Dict

呱呱墜地

giản thể: 呱呱坠地

zhuì

ㄍㄨ ㄍㄨ ㄓㄨㄟˋ ㄉㄧˋ

OA OA TRUỴ ĐỊA

  1. 1.(em bé) được sinh ra
  2. 2.phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呱呱坠地 nghĩa là gì? · Kaori Dict