學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呼啦圈
呼啦圈
hū
lā
quān
[ㄏㄨ ㄌㄚ ㄑㄩㄢ]
HÔ LẠP KHUYÊN
1.
vòng lắc hông (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啦
la
thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
呼吸
hūxī
thở
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
招呼
zhāohu
gọi
打招呼
dǎzhāohu
chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
稱呼
chēnghu
gọi; xưng hô
呼籲
hūyù
kêu gọi (ai đó làm gì)
呼喚
hūhuàn
gọi to (tên v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
呼
hô
thở
啦
lạp
từ cuối thể hiện khẳng định
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼拉圈
hūlāquān
vòng lắc hula (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呼啦圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict