- 1.tuân theo
- 2.vang lại
- 3.tương quan tốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ngôn ngữ học) sự hòa hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.