學華語Kaori Dict

呼氣

giản thể: 呼气

ㄏㄨ ㄑㄧˋ

HÔ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果呼氣的時候能看到自己的氣,你就知道天氣很冷。

    rúguǒ hūqì de shíhou néng kàndào zìjǐ de qì, nǐ jiù zhīdào tiānqì hěn lěng。

    Nếu bạn có thể nhìn thấy hơi thở của mình khi thở ra, thì bạn biết trời đang rất lạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict