例句Câu ví dụ
- 1
如果呼氣的時候能看到自己的氣,你就知道天氣很冷。
rúguǒ hūqì de shíhou néng kàndào zìjǐ de qì, nǐ jiù zhīdào tiānqì hěn lěng。
Nếu bạn có thể nhìn thấy hơi thở của mình khi thở ra, thì bạn biết trời đang rất lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
