學華語Kaori Dict

命脈

giản thể: 命脉

mìngmài

ㄇㄧㄥˋ ㄇㄞˋ

MỆNH MẠCH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於害怕中國冠狀病毒爆發會對全球經濟命脈的供給鏈造成長期損害,全球股市在周一暴跌。

    yóuyú hàipà Zhōngguó guānzhuàngbìngdú bàofā huì duì quánqiú jīngjì mìngmài de gōngjǐ liàn zàochéng chángqī sǔnhài, quánqiú gǔshì zài Zhōuyī bàodiē。

    Do sợ dịch virus corona Trung Quốc sẽ gây thiệt hại lâu dài cho chuỗi cung ứng là cột trụ của nền kinh tế toàn cầu, thị trường chứng khoán thế giới đã sụt giảm mạnh vào thứ Hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict