學華語Kaori Dict

命題

giản thể: 命题

mìng

ㄇㄧㄥˋ ㄊㄧˊ

MỆNH ĐỀ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.mệnh đề (logic, toán học)
  2. 2.ra đề bài luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    然而,反命題也總是正確的。

    ránér, fǎn mìngtí yě zǒngshì zhèngquè de。

    Tuy nhiên, mệnh đề phủ định cũng luôn đúng

  • 2

    你書中提出了個有意思的命題。

    nǐ shū zhōng tíchū le gě yǒuyìsi de mìngtí。

    Bạn đã nêu ra một luận điểm thú vị trong sách

  • 3

    不正確的命題聽起來可能符合邏輯。

    bùzhèngquè de mìngtí tīngqilai kěnéng fúhé luóji。

    Một mệnh đề sai có thể nghe có vẻ hợp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命題 nghĩa là gì? · Kaori Dict