- 1.mệnh đề (logic, toán học)
- 2.ra đề bài luận

例句Câu ví dụ
- 1
然而,反命題也總是正確的。
ránér, fǎn mìngtí yě zǒngshì zhèngquè de。
Tuy nhiên, mệnh đề phủ định cũng luôn đúng
- 2
你書中提出了個有意思的命題。
nǐ shū zhōng tíchū le gě yǒuyìsi de mìngtí。
Bạn đã nêu ra một luận điểm thú vị trong sách
- 3
不正確的命題聽起來可能符合邏輯。
bùzhèngquè de mìngtí tīngqilai kěnéng fúhé luóji。
Một mệnh đề sai có thể nghe có vẻ hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.