和事佬
héshìlǎo
[ㄏㄜˊ ㄕˋ ㄌㄠˇ]
HOÀ SỰ LÃO
- 1.người hòa giải; trung gian
- 2.(mang tính miệt thị) kẻ dàn xếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.