學華語Kaori Dict

和田

tián

ㄏㄜˊ ㄊㄧㄢˊ

HOÀ ĐIỀN

  1. 1.Hotan, thành phố và địa khu ở Tân Cương
  2. 2.Wada (họ và địa danh của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民說,狼狗是守護家庭和田園的最佳夥伴。

    nóngmín shuō, lánggǒu shì shǒuhù jiātíng Hétián yuán de zuìjiā huǒbàn。

    Nông dân nói, chó sói là bạn đồng hành lý tưởng để bảo vệ gia đình và ruộng vườn。

  • 2

    十和田湖以它的美麗聞名。

    shí Hétián hú yǐ tā de měilì wénmíng。

    Hồ Tenryu nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和田 nghĩa là gì? · Kaori Dict