學華語Kaori Dict

咖啡色

fēi

ㄎㄚ ㄈㄟ ㄙㄜˋ

CA PHÊ SẮC

  1. 1.màu cà phê
  2. 2.màu nâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這隻貓是咖啡色的。

    zhè zhī māo shì kāfēisè de。

    Con mèo này có màu nâu

  • 2

    他的鞋子是咖啡色的。

    tā de xiézi shì kāfēisè de。

    Giày của anh ấy màu nâu咖啡

  • 3

    湯姆的小狗是咖啡色的。

    Tāngmǔ de xiǎogǒu shì kāfēisè de。

    Chó con của Tom là màu nâu咖啡

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖啡色 nghĩa là gì? · Kaori Dict