例句Câu ví dụ
- 1
這隻貓是咖啡色的。
zhè zhī māo shì kāfēisè de。
Con mèo này có màu nâu
- 2
他的鞋子是咖啡色的。
tā de xiézi shì kāfēisè de。
Giày của anh ấy màu nâu咖啡
- 3
湯姆的小狗是咖啡色的。
Tāngmǔ de xiǎogǒu shì kāfēisè de。
Chó con của Tom là màu nâu咖啡
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
