品控
pǐnkòng
[ㄆㄧㄣˇ ㄎㄨㄥˋ]
PHẨM KHỐNG
- 1.kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.