學華語Kaori Dict

品種

giản thể: 品种

pǐnzhǒng

ㄆㄧㄣˇ ㄓㄨㄥˇ

PHẨM CHỦNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.giống
  2. 2.loại
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    產品的品種很多。

    chǎn pǐn de pǐn zhǒng hěn duō

    Có nhiều loại sản phẩm

  • 2

    這是一種新品種。

    zhè shì yī zhǒng xīn pǐn zhǒng

    Đây là một giống mới

  • 3

    這些品種還廣泛種植於陝。

    zhèxiē pǐnzhǒng hái guǎngfàn zhòngzhí yú Shǎn。

    Những giống cây này vẫn được trồng rộng rãi ở Sơn Tây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品种 nghĩa là gì? · Kaori Dict