- 1.giống
- 2.loại
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
產品的品種很多。
chǎn pǐn de pǐn zhǒng hěn duō
Có nhiều loại sản phẩm
- 2
這是一種新品種。
zhè shì yī zhǒng xīn pǐn zhǒng
Đây là một giống mới
- 3
這些品種還廣泛種植於陝。
zhèxiē pǐnzhǒng hái guǎngfàn zhòngzhí yú Shǎn。
Những giống cây này vẫn được trồng rộng rãi ở Sơn Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.