- 1.pint (khoảng 0,47 lít) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
牛奶論品脫賣。
niúnǎi Lún pǐntuō mài。
Sữa được bán theo pints
- 2
啤酒論品脫賣。
píjiǔ Lún pǐntuō mài。
Bia được bán theo pints
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.