學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
品評
品評
giản thể:
品评
pǐn
píng
[ㄆㄧㄣˇ ㄆㄧㄥˊ]
PHẨM BÌNH
1.
đánh giá
2.
thẩm định
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
評價
píngjià
đánh giá
品質
pǐnzhì
tính cách
作品
zuòpǐn
tác phẩm
商品
shāngpǐn
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
食品
shípǐn
thực phẩm; đồ ăn; lương thực
評估
pínggū
đánh giá
品種
pǐnzhǒng
giống
逐字解
Từng chữ trong từ
品
phẩm
mặt hàng
評
bình
đánh giá
記憶技巧
Mẹo nhớ
品
PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
品評 nghĩa là gì? · Kaori Dict