學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈豐角
哈豐角
giản thể:
哈丰角
Hā
fēng
jiǎo
[ㄏㄚ ㄈㄥ ㄐㄧㄠˇ]
HA PHONG GIÁC
1.
Mũi Ras Hafun, Somalia, điểm cực đông của châu Phi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
豐富
fēngfù
làm phong phú
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
豐收
fēngshōu
được mùa
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
豐
phong
dồi dào, xanh tươi, phong phú
角
giác, giốc, góc
sừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈丰角 nghĩa là gì? · Kaori Dict