學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈伯瑪斯
哈伯瑪斯
giản thể:
哈伯玛斯
Hā
bó
mǎ
sī
[ㄏㄚ ㄅㄛˊ ㄇㄚˇ ㄙ]
HA BÁ MÃ TƯ
1.
Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
哈
hā
(thán từ) ha!
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
伯
bá, bách
chàng trai lớn
瑪
mã
ngọc trai
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈伯瑪斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict