學華語Kaori Dict

哈利·波特

·

ㄏㄚ ㄌㄧˋ ㄅㄛ ㄊㄜˋ

HA LỢI · BA ĐẶC

  1. 1.Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 羅琳|罗琳

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經讀完了所有哈利·波特書。

    wǒ yǐjīng dú wánle suǒyǒu Hālì Bōtè shū。

    Tôi đã đọc xong tất cả các cuốn sách Harry Potter.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈利·波特 nghĩa là gì? · Kaori Dict