學華語Kaori Dict

哈爾濱市

giản thể: 哈尔滨市

ěrbīnshì

ㄏㄚ ㄦˇ ㄅㄧㄣ ㄕˋ

HA NHĨ TÂN THỊ

  1. 1.Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cách đọc khác:HāěrbīnShìHàm Nhĩ Thành — Hàm Nhĩ, thành phố cấp tỉnh và thủ phủ tỉnh Hắc Long Giang|黑龍江省[Hei1 long2 jiang1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈尔滨市 nghĩa là gì? · Kaori Dict