哈巴河
Hābāhé
[ㄏㄚ ㄅㄚ ㄏㄜˊ]
HA BA HÀ
- 1.huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).