哈巴狗
hǎbāgǒu
[ㄏㄚˇ ㄅㄚ ㄍㄡˇ]
HA BA CẨU
- 1.chó Bắc Kinh
- 2.(bóng) kẻ nịnh hót
- 3.tay sai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.