哈拉子
hālāzi
[ㄏㄚ ㄌㄚ ㄗ˙]
HA LẠP TỬ
- 1.(phương ngữ) nước bọt
- 2.cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.