學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈靈根
哈靈根
giản thể:
哈灵根
hā
líng
gēn
[ㄏㄚ ㄌㄧㄥˊ ㄍㄣ]
HA LINH CĂN
1.
Harlingen, Hà Lan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
靈感
línggǎn
cảm hứng
根源
gēnyuán
nguồn gốc
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
靈
linh
thần linh, hồn
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈靈根 nghĩa là gì? · Kaori Dict