學華語Kaori Dict

giản thể:

xiǎng

ㄒㄧㄤˇ

HƯỞNG

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.tiếng
  2. 2.vang
  3. 3.âm thanh
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phát ra âm thanh
  2. 5.kêu
  3. 6.rung
  4. 7.to
  5. 8.lượng từ cho âm thanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這時,門響了。

    zhè shí mén xiǎng le

    Lúc đó, cửa kêu lên

  • 2

    電話響了,請接一下。

    diàn huà xiǎng le qǐng jiē yī xià

    Điện thoại đang reo, vui lòng nhấc máy

  • 3

    鬧鐘響了,該起床了。

    nào zhōng xiǎng le gāi qǐ chuáng le

    Đồng hồ báo thức reo, đến lúc phải dậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

响 nghĩa là gì? · Kaori Dict