學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄧˋ

TẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的頭上冒出了一根天線,嗶嗶作響,還一閃一閃的。

    Tāngmǔ de tóushàng mào chū le yī gēn tiānxiàn, bì bì zuò xiǎng, hái yī shǎn yī shǎn de。

    Trên đầu Tom nổi lên một chiếc anten, phát ra tiếng bù bù và lấp lóp lóp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哔 nghĩa là gì? · Kaori Dict