學華語Kaori Dict

哥倫布

giản thể: 哥伦布

lún

ㄍㄜ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄨˋ

CA LUÂN BỐ

  1. 1.Cristóbal Colón hoặc Christopher Columbus (1451-1506)
  2. 2.Columbus, thủ phủ của Ohio

例句Câu ví dụ

  • 1

    哥倫布發現了美洲。

    Gēlúnbù fāxiàn le Měizhōu。

    Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ

  • 2

    為什麼克里斯托弗·哥倫布離婚了 ?

    wèishénme Kèlǐsītuōfú · Gēlúnbù líhūn le?

    Tại sao Christopher Columbus đã ly hôn

  • 3

    哥倫布相信地球是圓的。

    Gēlúnbù xiāngxìn dìqiú shì yuán de。

    Columbus tin rằng Trái Đất là tròn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哥伦布 nghĩa là gì? · Kaori Dict