學華語Kaori Dict

哭鬧

giản thể: 哭闹

nào

ㄎㄨ ㄋㄠˋ

KHÓC NÁO

  1. 1.gào khóc, làm phiền người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫院里的小孩哭鬧不止。

    yīyuàn lǐ de xiǎohái kūnào bùzhǐ。

    Trẻ em trong bệnh viện khóc không ngừng

  • 2

    今早又是在孩子的哭鬧聲中醒來的。

    jīnzǎo yòu shì zài háizi de kūnào shēng zhōng xǐnglái de。

    Sáng nay lại thức dậy trong tiếng khóc của trẻ con

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哭闹 nghĩa là gì? · Kaori Dict