學華語Kaori Dict

唐山

Tángshān

ㄊㄤˊ ㄕㄢ

ĐƯỜNG SƠN

  1. 1.thành phố cấp địa khu Đường Sơn ở Hà Bắc
  2. 2.Trung Quốc (một tên gọi cho Trung Quốc được một số người Hoa hải ngoại sử dụng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐山 nghĩa là gì? · Kaori Dict